embayed
/ɪm'beɪd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
embayed
//
* tính từ- có hình dáng vịnh
- an embayed shoreline:bờ biển có hình dáng vịnh
Định nghĩa tiếng Anh
imp. & p. p. of Embay
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
imp. & p. p. of Embay
Đang tải...