Từ điển Anh–Việt

111.767 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

embedded software

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

embedded software

//

  • (Tech) nhu liệu gài trong
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...