Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

embedment

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

embedment

//

  • xem embed
Định nghĩa tiếng Anh

n. The act of embedding, or the state of being embedded.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...