Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ember days

/'embədeiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ember days

/'embədeiz/

danh từ

  • (tôn giáo) tuần chay ba ngày
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...