Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ember days

/'embədeiz/

danh từ

  • (tôn giáo) tuần chay ba ngày
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...