Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

embitterment

/im'bitəmənt/

danh từ

  • sự làm đắng
  • sự làm cay đắng, sự làm chua xót; sự làm đau lòng
  • sự làm quyết liệt, sự làm gay gắt; sự làm sâu sắc (lòng căm thù...)
  • sự làm bực tức (ai)
Định nghĩa tiếng Anh

n. The act of embittering; also, that which embitters.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...