Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

emblematical

/,embli'mætik/

tính từ

  • tượng trưng, biểu tượng, điển hình
Định nghĩa tiếng Anh

s serving as a visible symbol for something abstract

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...