Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

emblematist

/em'blemətist/

danh từ

  • người vẽ phù hiệu, người vẽ huy hiệu
Định nghĩa tiếng Anh

n. A writer or inventor of emblems.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...