emblematize
/em'blemətaiz/
ngoại động từ
- tượng trưng cho là, là biểu tượng của, là điển hình của
- miêu tả bằng biểu tượng
Định nghĩa tiếng Anh
v. t. To represent by, or as by, an emblem; to symbolize.
109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
v. t. To represent by, or as by, an emblem; to symbolize.
Đang tải...