Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

embolic

/em'bɔlik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

embolic

//

* tính từ
  • (y học) thúc vào; lõm vào
  • nhập vào
Định nghĩa tiếng Anh

a of or relating to an embolism or embolus

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...