Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

embosomed

/im'buzəmd/

tính từ

  • bị bao quanh
    • a village embosomed ion bamboos: làng có luỹ tre bao quanh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...