embosomed
/im'buzəmd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
embosomed
/im'buzəmd/
tính từ
- bị bao quanh
- a village embosomed ion bamboos: làng có luỹ tre bao quanh
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...