Từ điển Anh–Việt

112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

embosser

/ɪm'bɒsə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

embosser

//

  • xem emboss
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who embosses.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...