Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

embosser

//

  • xem emboss
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who embosses.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...