Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

embossment-map

/im'bɔsməntmæp/

danh từ

  • bản đồ nổi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...