Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

embowelment

//

* danh từ
  • cách moi ruột
  • (số nhiều) ruột

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...