embower
/im'bauə/
ngoại động từ ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (cũng) embower)
- quây vào trong một lùm cây
Biến thể từ
embowered quá khứ
embowering hiện tại phân từ
embowers ngôi 3 số ít
embowered quá khứ phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
v enclose in a bower