embrace food diversity
Nghĩa thường dùng
“Embracing food diversity can enhance your culinary skills.”Đón nhận sự đa dạng thực phẩm có thể nâng cao kỹ năng nấu ăn của bạn.
Từ điển Anh–Việt
112.209 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Embracing food diversity can enhance your culinary skills.”Đón nhận sự đa dạng thực phẩm có thể nâng cao kỹ năng nấu ăn của bạn.
Đang tải...