Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #38486

embraceable

/im'breisəbl/

tính từ

  • có thể ôm được
  • có thể nắm lấy được (thời cơ...)
  • có thể theo được (đường lối, sự nghiệp, đảng phái)
  • có thể gồm, có thể bao gồm
  • có thể bao quát
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...