Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

embracement

/im'breismənt/

danh từ

  • sự ôm, sự ôm chặt, sự ghì chặt
  • sự nắm
  • sự đi theo
  • sự gồm, sự bao gồm
  • sự bao quát
Định nghĩa tiếng Anh

n. A clasp in the arms; embrace.\nn. State of being contained; inclosure.\nn. Willing acceptance.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...