Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

embraceor

/im'breisə/

danh từ

  • kẻ gây áp lực (trái phép) đối với quan toà
Định nghĩa tiếng Anh

n. One guilty of embracery.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...