Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

embranchment

/im'brɑ:ntʃmənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

embranchment

/im'brɑ:ntʃmənt/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự tẽ ra (nhánh sông...), sự phân nhánh
Định nghĩa tiếng Anh

n. The branching forth, as of trees.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...