embranchment
/im'brɑ:ntʃmənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
embranchment
/im'brɑ:ntʃmənt/
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự tẽ ra (nhánh sông...), sự phân nhánh
Định nghĩa tiếng Anh
n. The branching forth, as of trees.