Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

embrangle

/im'bræɳgl/

ngoại động từ

  • làm rối, làm rối rắm, làm rối tung
Định nghĩa tiếng Anh

v make more complicated or confused through entanglements

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...