embrangle
/im'bræɳgl/
ngoại động từ
- làm rối, làm rối rắm, làm rối tung
Biến thể từ
embrangling hiện tại phân từ
embrangled quá khứ
embrangles ngôi 3 số ít
embrangled quá khứ phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
v make more complicated or confused through entanglements