Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #42252

embroiderer

//

  • xem embroider
Biến thể từ embroiderers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who ornaments with needlework

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...