Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

embroidering

/im'brɔidəriɳ/

danh từ

  • việc thêu
Định nghĩa tiếng Anh

p. pr. & vb. n. of Embroider

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...