Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

embroidering machine

/im'brɔidəriɳmə,ʃi:n/

danh từ

  • máy thêu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...