Từ điển Anh–Việt

112.606 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

embryocardia

/,embriәj'kɑ:diә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

embryocardia

//

* danh từ
  • (y học) nhịp tim thai; giai đoạn thai có tim
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...