Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

embryoctony

/,embri'ɔktəni/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

embryoctony

/,embri'ɔktəni/

danh từ

  • (y học) sự giết thai trong dạ con
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...