embryologic
/,embriә'lɔdʒik/ phổ biến #46727
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
embryologic
//
- xem embryology
Định nghĩa tiếng Anh
s of an organism prior to birth or hatching
Từ điển Anh–Việt
112.606 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s of an organism prior to birth or hatching
Đang tải...