Từ điển Anh–Việt

112.607 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

embryology

/,embri'ɔlədʤi/ phổ biến #32492
Biến thể từ embryologies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

embryology

/,embri'ɔlədʤi/

danh từ

  • (động vật học) khoa phôi thai, phôi học
Định nghĩa tiếng Anh

n. the branch of biology that studies the formation and early development of living organisms

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...