Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #32492

embryology

/,embri'ɔlədʤi/

danh từ

  • (động vật học) khoa phôi thai, phôi học
Biến thể từ embryologies số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the branch of biology that studies the formation and early development of living organisms

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...