embryonal
/,embri'әunәl/ phổ biến #46609
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
embryonal
//
* tính từ- thuộc phôi
- thuộc thai nhi
- thuộc ấu trùng
- thuộc thời manh nha
Định nghĩa tiếng Anh
s of an organism prior to birth or hatching