Từ điển Anh–Việt

112.606 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

embryonal

/,embri'әunәl/ phổ biến #46609
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

embryonal

//

* tính từ
  • thuộc phôi
  • thuộc thai nhi
  • thuộc ấu trùng
  • thuộc thời manh nha
Định nghĩa tiếng Anh

s of an organism prior to birth or hatching

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...