Từ điển Anh–Việt

112.606 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

embryonated

/'embriәneitid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

embryonated

//

* tính từ
  • có phôi
    • embryonated egg:trứng có phôi
Định nghĩa tiếng Anh

a. In the state of, or having, an embryonal.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...