Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

embus

/im'bʌs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

embus

/im'bʌs/

ngoại động từ

  • cho (lính, hàng...) lên xe

nội động từ

  • lên xe
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...