Từ điển Anh–Việt

109,060 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #21970

emcee

//

* danh từ
  • người chủ trì* động từ
  • chủ trì
Định nghĩa tiếng Anh

v. act as a master of ceremonies

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...