emcee
//
* danh từ- người chủ trì* động từ
- chủ trì
Biến thể từ
emceeing hiện tại phân từ
emceed quá khứ
emcees ngôi 3 số ít
emceed quá khứ phân từ
emcees số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
v. act as a master of ceremonies