Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

emendate

/i:'mend/

ngoại động từ

  • sửa lỗi (trong nội dung một cuốn sách...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...