Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

emendator

/'i:mendeitə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

emendator

/'i:mendeitə/

danh từ

  • người sửa lỗi (trong nội dung một cuốn sách...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who emends or critically edits.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...