Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

emendator

/'i:mendeitə/

danh từ

  • người sửa lỗi (trong nội dung một cuốn sách...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who emends or critically edits.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...