Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

emender

/i'mendə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

emender

//

  • xem emend
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who emends.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...