emerald green
Nghĩa thường dùng
“The dress was an emerald green.”Chiếc váy có màu xanh ngọc bích.
Từ điển Anh–Việt
112.185 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“The dress was an emerald green.”Chiếc váy có màu xanh ngọc bích.
Đang tải...