Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #5719

emergence

/i'mə:dʤəns/

danh từ

  • sự nổi lên, sự hiện ra, sự lòi ra
  • (nghĩa bóng) sự nổi bật lên, sự rõ nét lên; sự nổi lên, sự nảy ra (vấn đề...)
  • sự thoát khỏi (sự đau khổ)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the gradual beginning or coming forth\nn. the becoming visible\nn. the act of emerging

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...