emergency care
Nghĩa thường dùng
“They provide emergency care to victims.”Họ cung cấp chăm sóc khẩn cấp cho nạn nhân.
Từ điển Anh–Việt
112.219 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“They provide emergency care to victims.”Họ cung cấp chăm sóc khẩn cấp cho nạn nhân.
Đang tải...