Từ điển Anh–Việt

112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

emergency door

/i'mə:dʤənsi'dɔ:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

emergency door

/i'mə:dʤənsi'dɔ:/

danh từ

  • cửa ra khi khẩn cấp, cửa an toàn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...