Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

emergency exit

/i'mə:dʤənsi'eksit/

danh từ

  • lối ra khi khẩn cấp, lối ra an toàn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...