emergency planning
Nghĩa thường dùng
Quá trình chuẩn bị cho các tình huống khẩn cấp tiềm ẩn.
cụm từ
“Emergency planning is essential for community safety.”Lập kế hoạch khẩn cấp rất quan trọng cho sự an toàn của cộng đồng.