Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #13858

emergent

/i'mə:dʤənt/

tính từ

  • nổi lên, lồi ra, hiện ra
  • nổi bật lên, rõ nét
  • (vật lý) ló
Biến thể từ emergents số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

s. occurring unexpectedly and requiring urgent action\ns. coming into existence

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...