Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

emerods

/'hemərɔidz/

danh từ số nhiều

  • (y học) bệnh trĩ
Định nghĩa tiếng Anh

n. pl. Alt. of Emeroids

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...