Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

emerods

/'hemərɔidz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

emerods

/'hemərɔidz/

danh từ số nhiều

  • (y học) bệnh trĩ
Định nghĩa tiếng Anh

n. pl. Alt. of Emeroids

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...