Từ điển Anh–Việt

112.183 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

emeu

/'i:mju:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

emeu

/'i:mju:/

danh từ

  • (động vật học) đà điểu sa mạc Uc, chim êmu
Định nghĩa tiếng Anh

n. Alt. of Emew

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...