eminence grise
/'eiminỴ:ɳsgri:z/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
eminence grise
/'eiminỴ:ɳsgri:z/
danh từ
- kẻ tâm phúc; mưu sĩ
Từ điển Anh–Việt
112.603 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...