emission reduction
Nghĩa thường dùng
“The target calls for a 45% emission reduction by 2030.”Mục tiêu yêu cầu giảm 45% phát thải vào năm 2030.
Từ điển Anh–Việt
112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“The target calls for a 45% emission reduction by 2030.”Mục tiêu yêu cầu giảm 45% phát thải vào năm 2030.
Đang tải...