Từ điển Anh–Việt

112.509 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

emitter bias

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

emitter bias

//

  • (Tech) thiên áp cực phát xạ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...