Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

emmenology

/,emә'nɔlәdʒi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

emmenology

//

* danh từ
  • (y học) khoa kinh nguyệt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...