Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #30346

emotionalism

/i'mouʃnəlizm/

danh từ

  • sự đa cảm
  • sự kêu gọi tình cảm, sự đánh đổ tình cảm
Định nghĩa tiếng Anh

n emotional nature or quality

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...