Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

emotionalist

/i'mouʃnəlist/

danh từ

  • người đa cảm
  • người có tài làm xúc động (quần chúng...)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...