Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #28640

emotionality

/i,mouʃə'næliti/

danh từ

  • tính đa cảm
Định nghĩa tiếng Anh

n. emotional nature or quality

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...